gặp tiếng Trung là gì?
见面 jiànmiàn 見面 gặp động từ * 地产 经纪 正在 会见 客户。 Dìchǎnjīngjì zhèngzài huìjiàn kèhù. 地產 經濟 正在 會見…
见面 jiànmiàn 見面 gặp động từ * 地产 经纪 正在 会见 客户。 Dìchǎnjīngjì zhèngzài huìjiàn kèhù. 地產 經濟 正在 會見…
疹子 zhěnzi 疹子 phát ban danh từ * 他 起 疹子 了。 Tā qǐzhěnzi le. 他 起 疹子 了。 Anh…
看 kàn 看 sự canh gác động từ * 一家 人 看了 电视。 Yìjiārén kànle diànshì. 一家 人 看了 電視。…
票 piào 票 vé danh từ * 上 火车 前 在 车站 买票。 Shàng huǒchē qián zài chēzhàn mǎi piào.…
南 nán 南 miền Nam danh từ * 风向标 正 指向 南。 Fēngxiàngbiāo zhèng zhǐxiàng nán. 風向標 正 指向 南。…
笑 xiào 笑 cười động từ * 情侣 对着 图画 笑。 Qínglǚ duìzhe túhuà xiào. 情侶 對著 圖畫 笑。 Cặp…
遥控 器 yáokòngqì 遙控 器 điều khiển từ xa danh từ * 请 把 遥控 器 给 我。 Qǐng bǎ…
开水 kàishuǐ 開水 nước sôi danh từ * 水 开 了。 Shuǐ kāi le. 水 開 了。 Nước đang sôi.…