Friday, 24 May 2024

Mỗi ngày một từ mới More »

alarm clock
 tiếng Trung là gì?

闹钟 nàozhōng 鬧鐘 alarm clock noun * 闹钟定在了早上5点。 Nàozhōng dìngzàile zǎoshàng wú diǎn. 鬧鐘定在了早上5點。 The alarm clock is set for…

difficult
 tiếng Trung là gì?

soldier
 tiếng Trung là gì?

humorous
 tiếng Trung là gì?

order food
 tiếng Trung là gì?

Ngữ Pháp Tiếng Trung More »

Mỗi ngày học 10 lượng từ trong TIẾNG TRUNG (PHẦN 1)

[ad_1] Chào mừng các bạn đến với website webtiengtrung.net trong chuyên mục học ngữ pháp TIẾNG TRUNG. Chuyên mục này…

Cách sử dụng từ 的-de trong tiếng Trung

Cách dùng từ Háishì trong tiếng Trung

Cách hỏi giá tiền trong tiếng Trung

Nghe Nói More »

Các câu giao tiếp thường dùng tiếng Trung

1. 你说的没错! /Nǐ shuō de méi cuò/ : Bạn nói rất đúng! 2. 就这样! /Jiù zhèyàngle/: Cứ như vậy nhé!…

Luyện nói tiếng Trung – Các cách luyện nói tiếng Trung hiệu quả

Kinh nghiệm luyện nghe tiếng Trung cho người mới học

Học phát âm và bảng chữ cái

Đọc Viết More »

ĐƠN XIN VIỆC BẰNG TIẾNG TRUNG

=======!!==== 越南社会主义共和国 Yuènán shèhuì zhǔyì gònghéguó Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 独立- 自由- 幸福 Dúlì- zìyóu- xìngfú…

Phương pháp, Kinh nghiệm Đọc tiếng Trung cho mọi cấp độ

Quy tắc viết chữ Trung Quốc

Học Tiếng Trung Qua Bài Hát More »

Dịch Tiếng Trung More »

带上瑜伽越南留学之旅  Đưa yoga tới Việt Nam du học 我只是一个像其他女孩一样平凡的女孩,但是感觉自己真的很幸运,幸运于自己能接触瑜伽,使之成为我生活中不可或缺的一部分。同时,我学习越南语专业,并有机会到越南留学一年,和越南人交流学习和了解这里的风土人情。 Tôi là một cô gái bình thường như bao cô gái…

Công cụ học tập More »

Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon