bàn tiếng Trung là gì?
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 Wǒmen zài cānzhuō shàng zuò…
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 Wǒmen zài cānzhuō shàng zuò…
手套 shǒutào 手套 găng tay danh từ * 请 戴上 手套。 Qǐng dàishàng shǒutào. 請 戴上 手套。 Hãy đeo găng…
参加 考试 cānjiā kǎoshì 參加 考試 làm bài kiểm tra cụm từ * 学生 正在 教室 里 参加 考试。 Xuéshēng…
不满 bùmǎn 不滿 không hài lòng tính từ * 那个 男人 对 产品 不满意。 Nàge nánrén duì chǎnpǐn bù mǎnyì.…
床 chuáng 床 Giường danh từ * 这位 女士 在 床上 休息。 Zhè wèi nǚshì zài chuángshàng xiūxi. 這位 女士…
信用卡 xìnyòngkǎ 信用卡 thẻ tín dụng danh từ * 用 信用卡 买 yòng xìnyòngkǎ mǎi 用 信用卡 買 mua bằng…