ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
nước sôi

开水

kàishuǐ
開水

nước sôi

*
水 开 了。

Shuǐ kāi le.

水 開 了。

Nước đang sôi.

*
一杯 好 咖啡 是 由 开 水冲 出来 的。

Yì bēi hǎo kāfēi shì yóu kāishuǐ chōngchūlai de.

一杯 好 咖啡 是 由 開 水衝 出來 的。

Một tách cà phê ngon bắt đầu từ nước sôi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Me
chat-active-icon
chat-active-icon