tai nghe tiếng Trung là gì?
耳机 ěrjī 耳機 tai nghe danh từ * 那些耳机真贵。 Nàxiē ěrjī zhēn guì. 那些耳機真貴。 Những chiếc tai nghe đó thực…
耳机 ěrjī 耳機 tai nghe danh từ * 那些耳机真贵。 Nàxiē ěrjī zhēn guì. 那些耳機真貴。 Những chiếc tai nghe đó thực…
米饭 mǐfàn 米飯 nấu cơm danh từ * 米饭停止加热后需要焖5至30分钟。 Mǐfàn tíngzhǐ jiā rè hòu xūyào mèn wǔ zhì sānshí fēnzhōng.…
梳妆台 shūzhuāngtái 梳妝台 tủ quần áo danh từ * 那个木质的梳妆台是个古董。 Nà ge mùzhì de shūzhuāngtái shì ge gǔdǒng. 那個木質的梳妝台是個古董。 Tủ…
口袋 kǒudài 口袋 túi danh từ * 你口袋里有什么? Nǐ kǒudài lǐ yǒu shénme? 你口袋裏有甚麼? Bạn có gì trong túi của…
书架 shūjià 書架 giá sách danh từ * 书架 上 放 满 了 书。 Shūjià shàng fàngmǎnle shū. 書架 上…
钱包 cân bao 錢包 cái ví danh từ * 钱包在桌子上。 Qiánbāo zài zhuōzi shàng. 錢包 在 桌子 上。 Chiếc ví…
紧张 jǐzhāng 緊張 thần kinh tính từ * 这个女的很紧张。 Zhège nǚ de hěn jǐnzhāng. 這個女的很緊張。 Người phụ nữ lo lắng.…
家具 jiājù 傢俱 đồ nội thất danh từ * 火灾过后我们需要更换我们全部的家具。 Huǒzāi guòhòu wǒmen xūyào gēnghuàn wǒmen quánbù de jiājù. 火災過後我們需要更換我們全部的家具。…
电话 diànhuà 電話 Điện thoại danh từ * 蓝色 的 电话 在 桌子 上。 Lánsè de diànhuà zài zhuōzi shàng.…