Monday, 28 Nov 2022
Mỗi ngày một từ mới

túi tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
túi

口袋

kǒudài
口袋

túi

danh từ

*
你口袋里有什么?

Nǐ kǒudài lǐ yǒu shénme?

你口袋裏有甚麼?

Bạn có gì trong túi của bạn?

*
在夹克上增加口袋会更实用。

Zài jiākè shàng zēngjiā kǒudài huì gēng shíyòng .

在夾克上增加口袋會更實用。

Đặt túi trên áo khoác làm cho nó hữu ích hơn.

*
口袋里的手机

kǒudài lǐde shǒujī

口袋裏的手機

điện thoại trong túi

Đọc thêm :  Điện thoại tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon