ban đêm tiếng Trung là gì?
夜间 yèjiān 夜間 ban đêm danh từ * 已经是夜里了。 Yǐjīng shì yèlǐ le. 已經是夜裡了。 Trời đã tối rồi. * 城市的夜景…
夜间 yèjiān 夜間 ban đêm danh từ * 已经是夜里了。 Yǐjīng shì yèlǐ le. 已經是夜裡了。 Trời đã tối rồi. * 城市的夜景…
透明胶带 tòumíng jiāodài 透明膠帶 băng dính danh từ * 透明胶带最适合包礼物。 Tòumíng jiāodài zuì shìhé bāo lǐwù. 透明膠帶最適合包禮物。 Băng keo là…
背 bèi 背 mặt sau danh từ * 我背疼。 Wǒ bèi téng. 我背疼。 Tôi bị đau lưng. * 我提了一整天重物,伤到背了。 Wǒ…
橡皮 xiàngpí 橡皮 cục gôm danh từ * 我可以用你的橡皮吗? Wǒ kéyǐ yòng nǐ de xiàngpí ma? 我可以用你的橡皮嗎? Tôi có thể…
公鸡 gongjī 公雞 con gà trống danh từ * 公鸡在叫。 Gōngjī zài jiào. 公雞在叫。 Con gà trống đang gáy. *…
椅子 yǐzi 椅子 ghế học sinh danh từ * 椅子和课桌是连在一起的。 Yǐzi hé kèzhuō shì liánzài yīqǐ de . 椅子和課桌是連在一起的 。…
枯萎 kūwěi 枯萎 héo rũ động từ * 鲜花已经枯萎了。 Xiānhuā yǐjīng kūwěi le. 鮮花已經枯萎了。 Những bông hoa đã héo. *…
家 jiā 家 Trang Chủ danh từ * 这一家人搬到了新家。 Zhè yìjiārén bāndàole xīnjiā. 這一家人搬到了新家。 Gia đình chuyển đến một ngôi…
丈夫 trung phụ 丈夫 người chồng danh từ * 妻子正在拥抱丈夫。 Qīzi zhèngzài yōngbào zhàngfu. 妻子正在擁抱丈夫。 Người vợ đang ôm người…
葡萄柚 pútaoyou 葡萄柚 bưởi danh từ * 我妈妈总是吃刚剥了皮的新鲜葡萄柚子。 Wǒ māma zǒngshì chī gāng bāole pí de xīnxiān pútaoyòuzi. 我媽媽總是吃剛剝了皮的新鮮葡萄柚子。 Mẹ…