Monday, 6 Feb 2023
Mỗi ngày một từ mới

con gà trống tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
con gà trống

公鸡

gongjī
公雞

con gà trống

danh từ

*
公鸡在叫。

Gōngjī zài jiào.

公雞在叫。

Con gà trống đang gáy.

*
公鸡叫的时候,我会醒来。

Gōngjī jiào de shíhou, wǒ huì xǐnglái.

公雞叫的時候,我會醒來。

Khi gà gáy, tôi sẽ thức dậy.

*
公鸡边叫边四处张望。

Gōngjī biān jiào biān sìchù zhāngwàng.

公雞邊叫邊四處張望。

Gà trống gáy trong khi nó liếc nhìn xung quanh.

Đọc thêm :  one thousand tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon