Monday, 3 Aug 2026

亚麻布 yàmábù 亞麻布 lanh danh từ * 纺织厂用棉花、亚麻和蚕丝制作布料。 Fǎngzhīchǎng yòng miánhuā, yàmá hé cánsī zhìzuò bùliào. 紡織廠用棉花、亞麻和蠶絲製作布料。 Nhà máy dệt…

芥末 jièmò 芥末 mù tạc danh từ * 番茄酱,芥末和莎莎(辣茄汁)是我常用的佐料。 Fānqiéjiàng, jièmo hé shāshā (làqiézhī) shì wǒ chángyòng de zuǒliào. 番茄醬,芥末和莎莎(辣茄汁)是我常用的佐料。…

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon