bảng đen tiếng Trung là gì?
黑板 hēibǎn 黑板 bảng đen danh từ * 擦粉笔字很容易,然后你可以再写其他字。 Cā fénbǐ zì hěn róngyì, ránhòu nǐ kéyǐ zài xiě qítā…
黑板 hēibǎn 黑板 bảng đen danh từ * 擦粉笔字很容易,然后你可以再写其他字。 Cā fénbǐ zì hěn róngyì, ránhòu nǐ kéyǐ zài xiě qítā…
经济舱 jīngjìcāng 經濟艙 hạng phổ thông danh từ * 经济舱的座位是最实惠的。 Jīngjìcāng de zuòwèi shì zuì shíhuì de. 經濟艙的座位是最實惠的。 Các ghế…
飓风 jùfēng 颶風 bão danh từ * 卫星捕捉到了飓风的图 ảnh,它在海洋上形成。 Wèixīng bǔzhuōdào le jùfēng de túpiàn, tā zài hǎiyáng shàng xíngchéng.…
南美 Namměi 南美 Nam Mỹ danh từ * 南美是一个洲。 Nánměi shì yí gè zhōu. 南美是一個洲。 Nam Mỹ là một lục…
脏 zāng 髒 dơ bẩn tính từ * 餐叉在脏盘子上。 Cānchā zài zāngpánzi shàng. 餐叉在髒盤子上。 Nĩa nằm trên đĩa bẩn. *…
门 men 門 cửa danh từ * 门是关着的。 Mén shì guānzhe de. 門是關著的。 Cánh cửa được đóng. * 男人正在用钥匙开车门。 Nánrén…
行李检查 xinglǐ jiǎnchá 行李檢查 kiểm tra hành lý danh từ * 轨道附近有一个为一些列车准备的行李检查处。 Guǐdào fùjìn yǒu yí gè wèi yìxiē lièchē…
冰 bīng 冰 Nước đá danh từ * 窗户上结了冰花。 Chuānghu shàng jié le bīnghuā. 窗戶上結了冰花。 Băng đã hình thành trên…
牙签 yáqiān 牙籤 tăm xỉa răng danh từ * Bạn sẽ không bao giờ làm điều đó với bất kỳ…
岩石 yánshi 岩石 đá danh từ * 穿着长袍的那个男人正在扔一块石头。 Chuānzhe chángpáo de nàge nánrén zhèngzài rēng yí kuài shítou. 穿著長袍的那個男人正在扔一塊石頭。 Người…