Thursday, 22 Feb 2024
Mỗi ngày một từ mới

bảng đen tiếng Trung là gì?

3.5/5 - (2 bình chọn)
bảng đen

黑板

hēibǎn
黑板

bảng đen

danh từ

*
擦粉笔字很容易,然后你可以再写其他字。

Cā fénbǐ zì hěn róngyì, ránhòu nǐ kéyǐ zài xiě qítā zì.

擦粉筆字很容易,然後你可以再寫其他字。

Thật dễ dàng để xóa và bắt đầu lại với phấn trên bảng đen.

*
粉笔在黑板上会发出糟糕的噪音。

Fénbǐ zài hēibǎn shàng huì fāchū zāogāo de zàoyīn.

粉筆在黑板上會發出糟糕的噪音。

Phấn có thể tạo ra tiếng ồn khủng khiếp trên bảng đen.

*
教室黑板

jiàoshì hēibǎn

教室黑板

bảng đen lớp học

Đọc thêm :  hộp công cụ tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon