Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

Nước đá tiếng Trung là gì?

Nước đá

bīng

Nước đá

danh từ

*
窗户上结了冰花。

Chuānghu shàng jié le bīnghuā.

窗戶上結了冰花。

Băng đã hình thành trên cửa sổ.

*
被冰覆盖

bèi bīng fùgài

被冰覆蓋

bao phủ trong băng

*
路上有冰。

Lù shàng yǒu bīng.

路上有冰。

Có băng trên đường.