Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – cửa hàng bánh mì
面包店 miànbāo diàn 麵包店 cửa hàng bánh mì danh từ * 这 附近 有 面包店 吗? Zhè fùjìn yǒu miànbāodiàn…
面包店 miànbāo diàn 麵包店 cửa hàng bánh mì danh từ * 这 附近 有 面包店 吗? Zhè fùjìn yǒu miànbāodiàn…
衣架 yījià 衣架 móc áo danh từ * 给 我 一个 衣架。 Gěi wǒ yí gè yījià. 給 我 一個…
课桌 kèzhuō 課桌 bàn học danh từ * 椅子 和 课桌 是 连 在一起 的。 Yǐzi hé kèzhuō shì liánzài…
乒乓球 pīngpāng qiú 乒乓球 bóng bàn danh từ * 小伙子 在 地下室 打 乒乓球。 Xiǎohuǒzi zài dìxiàshì dǎ pīngpāngqiú. 小伙子…
品尝 pǐncháng 品嘗 nếm động từ * 游客 尝 了 昆虫。 Yóukè chángle kūnchóng. 游客 在 嘗 昆蟲。 Du khách…
龙卷风 lóngjuǎnfēng 龍捲風 lốc xoáy danh từ * 龙卷风 能 在 没有 预示 的 情况 下 从 闪电 中 来。…
互联网 hùliánwǎng 互聯網 Internet danh từ * 这些 天 我 在 网上 购买 书 和 音乐。 Zhèxiē tiān wǒ zài…
摇滚乐 yáogǔn yuè 搖滾樂 nhạc rock danh từ * 那个 男人 在 演奏 摇滚乐。 Nàge nánrén zài yǎnzòu yáogǔnyuè. 那個…
狗 gǒu 狗 chú chó danh từ * 这条狗 我们 养 了 15 年 多。 Zhè tiáo gǒu wǒmen yǎngle…
电影 diànyǐng 電影 phim ảnh danh từ * 我 小 的 时候 看 很多 动画片。 Wǒ xiǎo de shíhou kàn…