Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – Món Chính
主菜 zhǔcài 主菜 Món chính danh từ * 今晚 的 主菜 是 烤鱼。 Jīnwǎn de zhǔcài shì kǎoyú. 今晚 的…
主菜 zhǔcài 主菜 Món chính danh từ * 今晚 的 主菜 是 烤鱼。 Jīnwǎn de zhǔcài shì kǎoyú. 今晚 的…
靠窗 座位 kào chuāng zuòwèi 靠窗 座位 ghế ngồi kề cửa sổ danh từ * 在 靠窗 座位 上 ,…
亚洲 Yàzhōu 亞洲 Châu Á danh từ * 亚洲 是 地球 上 七大洲 中 最大 的 一个。 Yàzhōu shì dìqiúshàng…
便宜 piányì 便宜 rẻ tính từ * 我 在 找 一双 便宜 的 鞋子。 Wǒ zài zhǎo yì shuāng piányi…
邮件 yóujiàn 郵件 thư danh từ * 装满 邮件 的 信箱 zhuāngmǎn yóujiàn de xìnxiāng 裝滿 郵件 的 信箱 hộp…
发烧 fāshāo 發燒 sốt danh từ * 我 发烧 了。 Wǒ fāshāole. 我 發燒 了。 Tôi bị sốt. * 他…
星期二 xīngqī èr 星期二 Thứ ba danh từ * 今年 的 一月 一号 是 星期二。 Jīnnián de yī yuè yī…
导游 dǎoyóu 導游 hướng dẫn danh từ * 导游 正在 引导 大家 旅行。 Dǎoyóu zhèngzài yǐndǎo dàjiā lǚxíng. 導游 正在…
Bạn là người mới bắt đầu học Tiếng Trung. Bạn là người học Tiếng Trung một thời gian dài nhưng…