Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – móc áo

móc áo

衣架

yījià
衣架

móc áo

danh từ

*
给 我 一个 衣架。

Gěi wǒ yí gè yījià.

給 我 一個 衣架。

Đưa cho tôi một cái mắc áo.

*
金属 衣架

jīnshǔ yījià

金屬 衣架

móc áo dây

*
衣架

yījià

衣架

mắc áo