Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – cửa hàng bánh mì

cửa hàng bánh mì

面包店

miànbāo diàn
麵包店

cửa hàng bánh mì

danh từ

*
这 附近 有 面包店 吗?

Zhè fùjìn yǒu miànbāodiàn ma?

這 附近 有 麵包店 嗎?

Có tiệm bánh mì quanh đây không?

*
面包店 烤 的 东西

miànbāodiàn kǎo de dōngxi

麵包店 烤 的 東西

bánh nướng ở tiệm bánh

*
当地 面包店

dāngdì miànbāodiàn

当地 麵包店

tiệm bánh mì địa phương