Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – thác nước
瀑布 pùbù 瀑布 thác nước danh từ * 瀑布 很 漂亮。 Pùbù hěn piàoliang. 瀑布 很 漂亮。 Thác nước thật…
瀑布 pùbù 瀑布 thác nước danh từ * 瀑布 很 漂亮。 Pùbù hěn piàoliang. 瀑布 很 漂亮。 Thác nước thật…
粉 红色 的 fěnhóngsè de 粉 紅色 的 Hồng tính từ * 草莓 蛋糕 上 的 粉色 糖霜 是 我…
开胃 菜 kāiwèicài 開胃 菜 Món khai vị danh từ * 一道 好的 开胃 才能 给 随后 的 饭菜 提…
表演 biǎoyǎn 表演 màn biểu diễn danh từ * 那个 客串 的 女 演员 表演 得 很差。 nà ge kèchuàn…
亚麻 布 yàmábù 亞麻 布 lanh danh từ * 纺织厂 用 棉花 、 亚麻 和 蚕丝 制作 布料。 Fǎngzhīchǎng yòng…
叉子 chāzi 叉子 cái nĩa danh từ * 餐 叉 在 脏 盘子 上。 Cānchā zài zāngpánzi shàng. 餐 叉…
办公桌 bàngōngzhuō 辦公桌 bàn danh từ * 书房 里 有 桌子 , 椅子 和 很多 书。 Shūfáng lǐ yǒu zhuōzi,…
发票 fāpiào 發票 biên nhận danh từ * 我 不需要 发票。 Wǒ bù xūyào fāpiào. 我 不需要 發票。 Tôi không…
窗 chuāng 窗 cửa sổ danh từ * 请 打开 窗户。 Qǐng dǎkāi chuānghu. 請 打開 窗戶。 Vui lòng mở…
订单 dìngdān 訂單 đơn hàng danh từ * 打电话 订购。 Dǎ diànhuà dìnggòu. 打電話 訂購。 Gọi để đặt hàng. *…