cua tiếng Trung là gì?
螃蟹 pángxiè 螃蟹 cua danh từ * 螃蟹 在 海滩 上爬。 Pángxiè zài hǎitān shàng pá. 螃蟹 在 海灘 上爬。…
Thiết bị nổi tiếng Trung là gì?
漂浮 设备 piāofú shèbèi 漂浮 設備 Thiết bị nổi danh từ * 在 水上 着陆 的 情况 下 , 你…
Trang Chủ tiếng Trung là gì?
家 jiā 家 Trang Chủ danh từ * 这一 家人 搬到 了 新家。 Zhè yìjiārén bāndàole xīnjiā. 這一 家人 搬到…
Tặng kem tiếng Trung là gì?
奖金 jiǎngjīn 獎金 Tặng kem danh từ * 奖金 的 多少 取决于 我 工作 的 多少。 Jiǎngjīn de duōshǎo qǔjuéyú…
ngôn ngữ tiếng Trung là gì?
语言 yǔyán 語言 ngôn ngữ danh từ * 韩语 是 官方 语言。 Hányǔ shì guānfāng yǔyán. 韓語 是 官方 語言。…
đàn piano tiếng Trung là gì?
钢琴 gāngqín 鋼琴 đàn piano danh từ * 我 多么 希望 小 的 时候 学 过 钢琴。 Wǒ duōme xīwàng…
đàm phán tiếng Trung là gì?
磋商 cuōshāng 磋商 đàm phán danh từ * 他 跟 她 正在 商务 谈判 中。 Tā gēn tā zhèngzài shāngwù…
bàn tiếng Trung là gì?
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 Wǒmen zài cānzhuō shàng zuò…
