ngủ tiếng Trung là gì?
睡觉 shuìjiào 睡覺 ngủ động từ * 婴儿 在 毯子 上 睡觉。 Yīng’ér zài tǎnzi shàng shuìjiào. 嬰兒 在 毯子…
睡觉 shuìjiào 睡覺 ngủ động từ * 婴儿 在 毯子 上 睡觉。 Yīng’ér zài tǎnzi shàng shuìjiào. 嬰兒 在 毯子…
浣熊 huànxióng 浣熊 Gấu mèo. – Gấu mèo danh từ * 浣熊 在 树上。 Huànxióng zài shù shàng. 浣熊 在…
狮子 shīzi 獅子 sư tử danh từ * 狮子 停了一下 , 然后 继续 走。 Shīzi tíngle yí xià, ránhòu jìxù…
邻居 línjū 鄰居 láng giềng danh từ * 我们 的 邻居 总是 抱怨 楼梯 上 的 噪音。 Wǒmen de línjū…
超级市场 chāojí shìchǎng 超級市場 siêu thị danh từ * 你 在 超市 里 买 了 什么? Nǐ zài chāoshì lǐ…
特快 列车 tèkuài lièchē 特快 列車 tàu tốc hành danh từ * 特快 火车 会 带着 你 在 主要 城市…
阳台 yángtái 陽臺 ban công danh từ * 这个 公寓 有 一个 小 阳台。 Zhège gōngyù yǒu yí gè xiǎo…