điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?
遥控 器 yáokòngqì 遙控 器 điều khiển từ xa danh từ * 请 把 遥控 器 给 我。 Qǐng bǎ…
con sông tiếng Trung là gì?
河 anh ta 河 con sông danh từ * 河流 造成 了 峡谷。 Héliú zàochéngle xiágǔ. 河流 造成 了 峽谷。…
Nước Ý tiếng Trung là gì?
意大利 Yìdàlì 意大利 Nước Ý danh từ * 古罗马 帝国 的 核心 就是 现在 的 意大利。 Gǔ Luómǎ dìguó de…
nhận tiếng Trung là gì?
收到 shōudào 收到 nhận động từ * 男人 收钱。 Nánrén shōu qián. 男人 收錢。 Người đàn ông nhận tiền. *…
màu vàng tiếng Trung là gì?
黄 huáng 黃 màu vàng tính từ * 木匠 戴着 黄色 的 头盔。 Mùjiàng dàizhe huángsè de tóukuī. 木匠 戴著…
