làm bài kiểm tra tiếng Trung là gì?
参加 考试 cānjiā kǎoshì 參加 考試 làm bài kiểm tra cụm từ * 学生 正在 教室 里 参加 考试。 Xuéshēng…
参加 考试 cānjiā kǎoshì 參加 考試 làm bài kiểm tra cụm từ * 学生 正在 教室 里 参加 考试。 Xuéshēng…
不满 bùmǎn 不滿 không hài lòng tính từ * 那个 男人 对 产品 不满意。 Nàge nánrén duì chǎnpǐn bù mǎnyì.…
床 chuáng 床 Giường danh từ * 这位 女士 在 床上 休息。 Zhè wèi nǚshì zài chuángshàng xiūxi. 這位 女士…
信用卡 xìnyòngkǎ 信用卡 thẻ tín dụng danh từ * 用 信用卡 买 yòng xìnyòngkǎ mǎi 用 信用卡 買 mua bằng…
见面 jiànmiàn 見面 gặp động từ * 地产 经纪 正在 会见 客户。 Dìchǎnjīngjì zhèngzài huìjiàn kèhù. 地產 經濟 正在 會見…
疹子 zhěnzi 疹子 phát ban danh từ * 他 起 疹子 了。 Tā qǐzhěnzi le. 他 起 疹子 了。 Anh…