Thiết bị nổi tiếng Trung là gì?
漂浮 设备 piāofú shèbèi 漂浮 設備 Thiết bị nổi danh từ * 在 水上 着陆 的 情况 下 , 你…
漂浮 设备 piāofú shèbèi 漂浮 設備 Thiết bị nổi danh từ * 在 水上 着陆 的 情况 下 , 你…
家 jiā 家 Trang Chủ danh từ * 这一 家人 搬到 了 新家。 Zhè yìjiārén bāndàole xīnjiā. 這一 家人 搬到…
奖金 jiǎngjīn 獎金 Tặng kem danh từ * 奖金 的 多少 取决于 我 工作 的 多少。 Jiǎngjīn de duōshǎo qǔjuéyú…
语言 yǔyán 語言 ngôn ngữ danh từ * 韩语 是 官方 语言。 Hányǔ shì guānfāng yǔyán. 韓語 是 官方 語言。…
钢琴 gāngqín 鋼琴 đàn piano danh từ * 我 多么 希望 小 的 时候 学 过 钢琴。 Wǒ duōme xīwàng…
磋商 cuōshāng 磋商 đàm phán danh từ * 他 跟 她 正在 商务 谈判 中。 Tā gēn tā zhèngzài shāngwù…
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 Wǒmen zài cānzhuō shàng zuò…
桌子 zhuōzi 桌子 bàn danh từ * 我们 在 餐桌 上 做作业 , 玩 游戏。 Wǒmen zài cānzhuō shàng zuò…
手套 shǒutào 手套 găng tay danh từ * 请 戴上 手套。 Qǐng dàishàng shǒutào. 請 戴上 手套。 Hãy đeo găng…