Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

đàm phán tiếng Trung là gì?

đàm phán

磋商

cuōshāng
磋商

đàm phán

danh từ

*
他 跟 她 正在 商务 谈判 中。

Tā gēn tā zhèngzài shāngwù tánpàn zhōng.

他 跟 她 正在 商務 談判 中。

Người đàn ông và người phụ nữ đang ở giữa các cuộc đàm phán kinh doanh.

*
商务 谈判

shāngwù tánpàn

商務 談判

Đàm phán kinh doanh