cừu tiếng Trung là gì?
羊羔 yánggāo 羊羔 cừu danh từ * 羊羔 在 吃草。 Yánggāo zài chī cǎo. 羊羔 在 吃草。 Những con cừu…
Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – Từ mới tiếng Trung theo chủ đề – học từ mới theo câu từ cơ bản đến nâng cao – vui học từ mới mỗi ngày
羊羔 yánggāo 羊羔 cừu danh từ * 羊羔 在 吃草。 Yánggāo zài chī cǎo. 羊羔 在 吃草。 Những con cừu…
打喷嚏 dǎ pēntì 打噴嚏 hắt hơi động từ * 女人 要 打喷嚏。 Nǚrén yào dǎ pēntì. 女人 要 打噴嚏。 Người…
磋商 cuōshāng 磋商 đàm phán danh từ * 他 跟 她 正在 商务 谈判 中。 Tā gēn tā zhèngzài shāngwù…
游泳 yóuyǒng 游泳 bơi lội danh từ * 我 喜欢 游泳。 Wǒ xǐhuān yóuyǒng. 我 喜歡 游泳。 Tôi thích bơi…
生菜 shēngcài 生菜 rau diếp danh từ * 莴苣 含有 维他命 K。 Wōjù hányǒu wéitāmìng K. 萵苣 含有 維他命 K。…
火车站 huǒchēzhàn 火車站 ga xe lửa danh từ * 在 火车站 zài huǒchēzhàn 在 火車站 ở ga xe lửa
硬币 yìngbì 硬幣 đồng tiền danh từ * 那个 女人 在 数 硬币。 Nàge nǚrén zài shǔ yìngbì. 那個 女人…