Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

bơi lội tiếng Trung là gì?

bơi lội

游泳

yóuyǒng
游泳

bơi lội

danh từ

*
我 喜欢 游泳。

Wǒ xǐhuān yóuyǒng.

我 喜歡 游泳。

Tôi thích bơi lội.

*
游泳 比赛

yóuyǒng bǐsài

游泳 比賽

cuộc đua bơi

*
游泳 的 鸭嘴兽

yóuyǒng de yāzuǐshòu

游泳 的 鴨嘴獸

thú mỏ vịt bơi