Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

đồng tiền tiếng Trung là gì?

đồng tiền

硬币

yìngbì
硬幣

đồng tiền

danh từ

*
那个 女人 在 数 硬币。

Nàge nǚrén zài shǔ yìngbì.

那個 女人 在 數 硬幣。

Người phụ nữ đang đếm tiền xu.

*
自动 售货机 只收 硬币。

Zìdòng shòuhuòjī zhǐ shōu yìngbì.

自動 售貨機 只收 硬幣。

Máy bán hàng tự động này chỉ lấy tiền xu.

*
少量 硬币

shǎoliàng yìngbì

少量 硬幣

một số ít tiền xu