Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – rẻ

rẻ

便宜

piányì
便宜

rẻ

tính từ

*
我 在 找 一双 便宜 的 鞋子。

Wǒ zài zhǎo yì shuāng piányi de xiézi.

我 在 找 一雙 便宜 的 鞋子。

Tôi đang tìm một đôi giày rẻ.

*
便宜 的 太阳镜

piányi de tàiyángjìng

便宜 的 太陽鏡

kính râm giá rẻ