Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – dịp kỉ niệm
纪念日 jìniànrì 紀念日 dịp kỉ niệm danh từ * 这 对 夫妻 正在 庆祝 他们 的 周年 纪念日。 Zhè duì…
纪念日 jìniànrì 紀念日 dịp kỉ niệm danh từ * 这 对 夫妻 正在 庆祝 他们 的 周年 纪念日。 Zhè duì…
头发 tóufà 頭髮 tóc danh từ * 这个 女人 有 一头 金发。 Zhègè nǚrén yǒu yì tóu jīnfà. 這個 女人…
毛巾 máojīn 毛巾 khăn tắm danh từ * 这 条 毛巾 对 我 来说 太小 了。 Zhè tiáo máojīn duì…
鱼 yú 魚 cá danh từ * 咸水 鱼 生活 在 海洋。 Xián shuǐ yú shēnghuó zài hǎiyáng. 鹹水 魚…
戒指 jièzhǐ 戒指 nhẫn danh từ * 女人 正 把 一个 钻戒 带到 她 的 无名指 上。 Nǚrén zhèng bǎ…
换 huàn 換 đổi động từ * 把 纸钞 换成 硬币 bǎ zhǐchāo huànchéng yìngbì 把 紙鈔 換成 硬幣 Đổi…
手表 shǒubiǎo 手表 đồng hồ đeo tay danh từ * 这个 手表 不 便宜。 Zhège shǒubiǎo bù piányi. 這個 手表…
小型 摩托车 xiǎoxíng mótuōchē 小型 摩托車 xe tay ga danh từ * 在 希腊 , 我们 租 了 小 摩托…
大麦 dàmài 大麥 lúa mạch danh từ * 健康 的 食物 还有 啤酒 和 威士忌 都 需要 用 大麦。 Jiànkāng…
牙刷 yáshuā 牙刷 Bàn chải đánh răng danh từ * 这个 女孩 正在 用 电动 牙刷 刷牙。 Zhège nǚhái zhèngzài…