mắt cá tiếng Trung là gì?
脚踝 jiǎohuái 腳踝 mắt cá danh từ * 运动员 扭伤 了 他 的 脚踝。 Yùndòngyuán niǔshāngle tā de jiǎohuái. 運動員…
脚踝 jiǎohuái 腳踝 mắt cá danh từ * 运动员 扭伤 了 他 的 脚踝。 Yùndòngyuán niǔshāngle tā de jiǎohuái. 運動員…
羔羊 肉 gāoyáng rỉu 羔羊 肉 cừu danh từ * 羔羊 肉 非常 好吃。 Gāoyángròu fēicháng hǎochī. 羔羊 肉 非常…
悉尼 Xīní 悉尼 Sydney danh từ * 悉尼 是 澳大利亚 最大 的 城市。 Xīní shì àodàlìyà zuìdà de chéngshì. 悉尼…
熊 xióng 熊 con gấu danh từ * 灰熊 正在 水里 跑。 Huīxióng zhèngzài shuǐ lǐ pǎo. 灰熊 正在 水裏…
雨衣 yǔyī 雨衣 áo mưa danh từ * 孩子 们 穿着 雨衣。 Háizimen chuānzhe yǔyī. 孩子 們 穿著 雨衣。 Những…
车次 chēcì 車次 số tàu danh từ * 上 车 前 再次 确认 车次。 Shàng chē qián zàicì quèrèn chēcì.…
母 狮子 mǔshīzi 母 獅子 sư tử cái danh từ * 母 狮子 在 喝水。 Mǔshīzi zài hē shuǐ. 母…
DVD 播放 机 DVD bōfàngjī DVD 播放 機 đâu đia DVD danh từ * 我们 每周 三 晚上 用 DVD…
圆点 花样 yuándiǎn huāyàng 圓點 花樣 chấm bi tính từ * 小丑 服装 上 经常 覆盖 着 圆点 花样。 Xiǎochǒu…