Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

cá voi tiếng Trung là gì?

cá voi

鲸鱼

jīngyú
鯨魚

cá voi

danh từ

*
鲸 在 海里 游。

Jīng zài hǎi lǐ yóu.

鯨 在 海里 游。

Con cá voi đang bơi trong đại dương.

*
蓝 鲸 是 世界 上 最大 的 动物。

Lánjīng shì shìjiè shàng zuì dà de dòngwù.

藍 鯨 是 世界 上 最大 的 動物。

Cá voi xanh là sinh vật lớn nhất trên trái đất.

*
鲸鱼 上来 透透气。

Jīngyú shànglái tòutou qì.

鯨魚 上來 透透氣。

Những con cá voi đang bay lên.