từ mới tiếng Trung
ngã tư tiếng Trung là gì?
十字路口 shízì lùkǒu 十字路口 ngã tư danh từ * 在 主 路 跟 第一 大道 的 十字路口 拐弯。 Zài zhǔlù…
mùa xuân tiếng Trung là gì?
春天 chūntiān 春天 mùa xuân danh từ * 更新 和 再生 是 春天 的 元素。 Gēngxīn hé zàishēng shì chūntiān…
ô tô tiếng Trung là gì?
汽车 qìchē 汽車 ô tô danh từ * 这辆 汽车 正在 右转。 Zhèliàng qìchē zhèngzài yòuzhuǎn. 這輛 汽車 正在 右轉。…
hiểu tiếng Trung là gì?
看 kàn 看 hiểu động từ * 游客 看了 日落。 Yóukè kànle rìluò. 游客 看了 日落。 Các du khách đã…
con gấu tiếng Trung là gì?
熊 xióng 熊 con gấu danh từ * 灰熊 正在 水里 跑。 Huīxióng zhèngzài shuǐ lǐ pǎo. 灰熊 正在 水裏…
