từ mới tiếng Trung
Tàu Điện tiếng Trung là gì?
单轨 电车 dānguǐ diànchē 單軌 電車 monorail danh từ * 单轨 电车 已经 被 证明 是 安全 可靠 的 运输…
ngôn ngữ học tiếng Trung là gì?
语言学 yǔyánxué 語言學 ngôn ngữ học danh từ * 语言学 专业 yǔyánxué zhuānyè 語言學 專業 chuyên ngành ngôn ngữ học
đường phố tiếng Trung là gì?
街道 jiēdào 街道 đường phố danh từ * 汽车 正 沿着 城市 街道 开。 Qìchē zhèng yánzhe chéngshì jiēdào kāi.…
con dê tiếng Trung là gì?
山羊 shānyáng 山羊 con dê danh từ * 山羊 在 草地 上。 Shānyáng zài cǎodì shàng. 山羊 在 草地 上。…
bơ tiếng Trung là gì?
黄油 huángyóu 黃油 bơ danh từ * 奶制品 包括 奶酪 , 酸奶 , 黄油 和 奶油。 Nǎizhìpǐn bāokuò nǎilào, suānnǎi,…
