tea tiếng Trung là gì?
茶 chá 茶 tea noun * 女人正在喝茶。 Nǚrén zhèngzài hē chá. 女人正在喝茶。 The woman is drinking tea. * 你要喝杯茶吗? Nǐ…
茶 chá 茶 tea noun * 女人正在喝茶。 Nǚrén zhèngzài hē chá. 女人正在喝茶。 The woman is drinking tea. * 你要喝杯茶吗? Nǐ…
电脑 diànnǎo 電腦 máy vi tính danh từ * 女人 正在 用 电脑。 Nǚrén zhèngzài yòng diànnǎo. 女人 正在 用…
演奏 乐器 yǎnzòu yuèqì 演奏 樂器 chơi một loại nhạc cụ cụm từ * 你 会 演奏 乐器 吗? Nǐ…
盘子 pánzi 盤子 đĩa ăn danh từ * 这个 盘子 很脏。 Zhègè pánzi hěn zāng. 這個 盤子 很髒。 Tấm này…
洗澡 xízǎo 洗澡 tắm rửa động từ * 男孩儿 们 在 浴缸 里 洗澡。 Nánháir men zài yùgāng lǐ xǐ…
手机 shǒujī 手機 điện thoại di động danh từ * 你 可以 用 手机 从 几乎 任何 地方 打电话。 Nǐ…
赢家 yíngjiā 贏家 người chiến thắng danh từ * 比赛 的 获胜 者 bǐsài de huòshèngzhě 比賽 的 獲勝 者…
到达 dàodá 到達 đến nơi động từ * 父亲 到达 公园。 Fùqin dàodá gōngyuán. 父親 到達 公園。 Người cha đến…
猎豹 lièbào 獵豹 con báo danh từ * 猎豹 坐在 山丘 上。 Lièbào zuòzài shānqiū shàng. 獵豹 坐在 山丘 上。…