từ mới tiếng Trung
tiền mặt tiếng Trung là gì?
现金 xiànjīn 現金 tiền mặt danh từ * 出去 的 时候 我 不 喜欢 带 现金。 Chūqù de shíhou wǒ…
biến đổi tiếng Trung là gì?
换 huàn 換 biến đổi động từ * 把 纸钞 换成 硬币 bǎ zhǐchāo huànchéng yìngbì 把 紙鈔 換成 硬幣…
hộp công cụ tiếng Trung là gì?
工具箱 gōngjùxiāng 工具箱 hộp công cụ danh từ * 我 的 工具箱 里 有 扳手 和 螺丝刀。 Wǒ de gōngjùxiāng…
Internet tiếng Trung là gì?
互联网 hùliánwǎng 互聯網 Internet danh từ * 这些 天 我 在 网上 购买 书 和 音乐。 Zhèxiē tiān wǒ zài…
