con nai tiếng Trung là gì?
鹿 lù 鹿 con nai danh từ * 雄鹿 有 鹿角。 Xónglù yǒu lùjiǎo. 雄鹿 有 鹿角。 Hươu đực có…
鹿 lù 鹿 con nai danh từ * 雄鹿 有 鹿角。 Xónglù yǒu lùjiǎo. 雄鹿 有 鹿角。 Hươu đực có…
星期五 xīngqī wǔ 星期五 Thứ sáu danh từ * 在 日历 上 写下 周五 的 计划。 Zài rìlì shàng xiěxià…
犀牛 xīniú 犀牛 tê giác danh từ * 黑 犀牛 在 草原 上 走。 Hēi xīniú zài cǎoyuán shàng zǒu.…
红色 头发 hóngsè tóufà 紅色 頭髮 tóc đỏ cụm từ * 这个 女人 是 红色 长发。 Zhège nǚrén shì hóngsè…
乌鸦 wūyā 烏鴉 con quạ danh từ * 乌鸦 在 叫。 Wūyā zài jiào. 烏鴉 在 叫。 Con quạ đang…
电脑 diànnǎo 電腦 máy tính danh từ * 女人 正在 用 电脑。 Nǚrén zhèngzài yòng diànnǎo. 女人 正在 用 電腦。…
音乐 剧 yīnyuèjù 音樂 劇 âm nhạc danh từ * 音乐 剧 可以 用 歌曲 来 讲述 故事。 Yīnyuèjù kěyǐ…
警察 jǐngchá 警察 Cảnh sát danh từ * 警察 在 询问 司机。 Jǐngchá zài xúnwèn sījī. 警察 在 詢問 司機。…