đến tiếng Trung là gì?
到达 dàodá 到達 đến động từ * 父亲到达公园。 Fùqin dàodá gōngyuán. 父親到達公園。 Người cha đến công viên. * 父亲到了公园。 Fùqin…
到达 dàodá 到達 đến động từ * 父亲到达公园。 Fùqin dàodá gōngyuán. 父親到達公園。 Người cha đến công viên. * 父亲到了公园。 Fùqin…
检查 jiǎnchá 檢查 quan sát động từ * 你在进入一个国家的时候,你的包会被检查。 Nǐ zài jìnrù yí gè guójiā de shíhou, nǐ de bāo…
尺子 chǐzi 尺子 cái thước kẻ danh từ * 用尺子量两条线之间的距离。 Yòng chǐzi liáng liǎng tiáo xiàn zhījiān de jùlí. 用尺子量兩條線之間的距離。…
医生 yīshēng 醫生 dược sĩ danh từ * 医生正在量病人的脉搏。 Yīshēng zhèngzài liáng bìngrén de màibó. 醫生正在量病人的脈搏。 Bác sĩ đang bắt…
微波炉 wēibōlú 微波爐 lò vi sóng danh từ * 厨房最方便的设备是微波炉。 Chúfáng zuì fāngbiàn de shèbèi shì wēibōlú. 房最方便的設備是微波爐。 Thiết bị…
货运 huòyùn 貨運 vận chuyển hàng hóa danh từ * 工人们正在卸货。 Gōngrénmen zhèngzài xiè huò. 工人們正在卸貨。 Người công nhân đang…
手指 shǒuzhǐ 手指 ngón tay danh từ * 我的手指在流血。 Wǒ de shǒuzhǐ zài liúxiě. 我的手指在流血。 Ngón tay tôi đang chảy…
海洋 hǎiyáng 海洋 đại dương danh từ * 泰坦尼克号在穿越大西洋的时候,碰到了冰山沉没了。 Tàitǎnníkè hào zài chuānyuè Dàxī Yáng de shíhou,pèngdàole bīngshān chénmò le.…
通勤 tongqín 通勤 đi lại động từ * 人们早上正在通勤。 Rénmen zǎoshàng zhèngzài tōngqín. 人們早上正在通勤。 Mọi người đang đi lại vào…
章鱼 trương ngọc 章魚 bạch tuộc danh từ * 煮章鱼 zhǔzhāngyú 煮章魚 bạch tuộc luộc