Friday, 24 May 2024
Ngữ Pháp Tiếng Trung

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

5/5 - (3 bình chọn)

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung như thế nào

Khi bạn gặp một người mới và muốn giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung, đây là một số câu cơ bản có thể giúp bạn.

  • 首先,你可以自我介绍。你可以说“大家好,我叫(你的名字),来自(你的国家)。

(Shǒuxiān, nǐ kěyǐ zìwǒ jièshào. Nǐ kěyǐ shuō “dàjiā hǎo, wǒ jiào (nǐ de míngzì), láizì (nǐ de guójiā)”.)Đây là một cách đơn giản và trực quan để giới thiệu bản thân.

Nếu bạn muốn thêm một số thông tin khác, bạn có thể nói thêm về nghề nghiệp của mình.

Ví dụ: “我是一名学生/工程师/老师。”(Wǒ shì yī míng xuéshēng/gōngchéng shī/lǎoshī.)

Bạn có thể sử dụng các từ vựng khác để miêu tả nghề nghiệp của mình.

Nếu bạn muốn nói thêm về sở thích của mình, bạn có thể sử dụng câu

  • “我喜欢(thích)……”。(Wǒ xǐhuan (tīng yīnyuè/chī shíwù/wán yóuxì)。)

Với câu này, bạn có thể miêu tả những hoạt động yêu thích của mình và chia sẻ chúng với người khác.

Cuối cùng, nếu bạn muốn kết thúc giới thiệu bản thân của mình, bạn có thể nói câu

  • “很高兴认识大家。”(Hěn gāoxìng rènshí dàjiā.): Đây là một cách lịch sự và thân thiện để chào đón mọi người.

Một số câu cơ bản giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung

  1. 你好,我叫李明,我是一名学生。 – Nǐ hǎo, wǒ jiào Lǐ Míng, wǒ shì yī míng xuéshēng. (Xin chào, tôi tên là Lý Minh, tôi là một học sinh.)
  2. 我来自越南。 – Wǒ lái zì Yuènán. (Tôi đến từ Việt Nam.)
  3. 我的爱好是旅游和听音乐。- Wǒ de àihào shì lǚyóu hé tīng yīnyuè. (Sở thích của tôi là du lịch và nghe nhạc.)
  4. 我会说中文、英文和越南语。- Wǒ huì shuō Zhōngwén, Yīngwén hé Yuènányǔ. (Tôi biết nói tiếng Trung, tiếng Anh và tiếng Việt.)
  5. 我喜欢结交新朋友,认识不同国家的人。- Wǒ xǐhuan jiéjiāo xīn péngyǒu, rènshi bùtóng guójiā de rén. (Tôi thích kết bạn mới, gặp gỡ những người đến từ các quốc gia khác nhau.)
  6. 我现在正在学习中文,希望能够流利地说。- Wǒ xiànzài zhèngzài xuéxí Zhōngwén, xīwàng nénggòu liúlì de shuō. (Hiện tại tôi đang học tiếng Trung, hy vọng có thể nói lưu loát.)
  7. 我的家乡是一个美丽的海滨城市。- Wǒ de jiāxiāng shì yīgè měilì de hǎibīn chéngshì. (Quê hương của tôi là một thành phố duyên hải đẹp.)
  8. 我的梦想是成为一名医生,帮助更多的人。- Wǒ de mèngxiǎng shì chéngwéi yī míng yīshēng, bāngzhù gèng duō de rén. (Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ, giúp đỡ nhiều người hơn.)
  9. 我喜欢看电影和看书。- Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng hé kàn shū. (Tôi thích xem phim và đọc sách.)
  10. 我的强项是沟通和团队合作。- Wǒ de qiángxiàng shì gōutōng hé tuánduì hézuò. (Ưu điểm của tôi là giao tiếp và làm vi
Đọc thêm :  Phân biệt 不 (Bù) và 没 (Méi) trong TIẾNG TRUNG

Với những câu trên, bạn có thể tự tin giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung trong những tình huống giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để trở nên thành thạo hơn!

Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon