Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – khăn tắm
毛巾 máojīn 毛巾 khăn tắm danh từ * 这 条 毛巾 对 我 来说 太小 了。 Zhè tiáo máojīn duì…
毛巾 máojīn 毛巾 khăn tắm danh từ * 这 条 毛巾 对 我 来说 太小 了。 Zhè tiáo máojīn duì…
鱼 yú 魚 cá danh từ * 咸水 鱼 生活 在 海洋。 Xián shuǐ yú shēnghuó zài hǎiyáng. 鹹水 魚…
戒指 jièzhǐ 戒指 nhẫn danh từ * 女人 正 把 一个 钻戒 带到 她 的 无名指 上。 Nǚrén zhèng bǎ…
换 huàn 換 đổi động từ * 把 纸钞 换成 硬币 bǎ zhǐchāo huànchéng yìngbì 把 紙鈔 換成 硬幣 Đổi…
手表 shǒubiǎo 手表 đồng hồ đeo tay danh từ * 这个 手表 不 便宜。 Zhège shǒubiǎo bù piányi. 這個 手表…
小型 摩托车 xiǎoxíng mótuōchē 小型 摩托車 xe tay ga danh từ * 在 希腊 , 我们 租 了 小 摩托…
大麦 dàmài 大麥 lúa mạch danh từ * 健康 的 食物 还有 啤酒 和 威士忌 都 需要 用 大麦。 Jiànkāng…
牙刷 yáshuā 牙刷 Bàn chải đánh răng danh từ * 这个 女孩 正在 用 电动 牙刷 刷牙。 Zhège nǚhái zhèngzài…
瀑布 pùbù 瀑布 thác nước danh từ * 瀑布 很 漂亮。 Pùbù hěn piàoliang. 瀑布 很 漂亮。 Thác nước thật…
粉 红色 的 fěnhóngsè de 粉 紅色 的 Hồng tính từ * 草莓 蛋糕 上 的 粉色 糖霜 是 我…