Thursday, 18 Apr 2024
Mỗi ngày một từ mới

cánh tay tiếng Trung là gì?

cánh tay

前臂

qiánbì
前臂

cánh tay

danh từ

*
我 的 手臂 上 有 一个 心 形 的 文身 , 就 在 手腕 上面。

Wǒ de shǒubì shàng yǒu yī ge xīn xíng de Wén Shēn, jiù zài shǒuwàn shàngmian.

我 的 手臂 上 有 一個 心 形 的 文身 , 就 在 手腕 上面。

Tôi có một hình xăm trái tim trên cẳng tay, ngay phía trên cổ tay.

*
前臂 和 拳头

qiánbì hé quántou

前臂 和 拳頭

cẳng tay và nắm đấm