từ mới tiếng Trung
thứ năm tiếng Trung là gì?
星期四 xīngqī sì 星期四 thứ năm danh từ * 明天 是 星期三 , 后天 是 星期四。 Míngtiān shì xīngqī sān,…
áo yếm tiếng Trung là gì?
胸罩 xiōngzhào 胸罩 áo yếm danh từ * 红色 胸罩 hóngsè xiōngzhào 紅色 胸罩 cái yếm đỏ * C 杯…
xe tải tiếng Trung là gì?
卡车 kǎchē 卡車 xe tải danh từ * 卡车 在 全国 各地 运输 货物。 Kǎchē zài quánguó gèdì yùnshū huòwù.…
hen suyễn tiếng Trung là gì?
哮喘 xiàochuǎn 哮喘 hen suyễn danh từ * 当 你 哮喘病 发作 的 时候 , 呼吸 就会 变得 困难。 Dāng…
