Monday, 28 Nov 2022
Mỗi ngày một từ mới

hen suyễn tiếng Trung là gì?

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT
hen suyễn

哮喘

xiàochuǎn
哮喘

hen suyễn

danh từ

*
当 你 哮喘病 发作 的 时候 , 呼吸 就会 变得 困难。

Dāng nǐ xiàochuǎnbìng fāzuò de shíhou, hūxī jiùhuì biànde kùnnan.

當 你 哮喘病 發作 的 時候 , 呼吸 就會 變得 困難。

Việc thở trở nên khó khăn khi bạn lên cơn hen suyễn.

*
哮喘 吸入 器

xiàochuǎn xīrùqì

哮喘 吸入 器

bình xịt hen suyễn

*
哮喘病 发作

xiàochuǎnbìng fāzuò

哮喘病 發作

cơn hen suyễn

Đọc thêm :  âm nhạc tiếng Trung là gì?
Call Me
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon