Từ vựng Tiếng Trung về Các loại Gỗ
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Gỗ tếch 柚木 Yòumù 2 Gỗ lim 铁杉 tiě shān 3 Lôi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Gỗ tếch 柚木 Yòumù 2 Gỗ lim 铁杉 tiě shān 3 Lôi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Thóc 稻米 Dàomǐ 2 Gạo 大米 dàmǐ 3 Gạo lức 糙米 cāomǐ…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Cận thị 近视眼 Jìnshì yǎn 2 Viễn thị 远视眼 Yuǎnshì yǎn 3…
Dịch Trung Việt︱日本2014年对越直接投资额减近六成 两国经济合作是否转淡Vốn đầu tư trực tiếp tại Việt Nam của Nhật Bản năm 2014 giảm gần 60%-Liệu kinh tế…
阿姨 [āyí] 方 1. dì; cô; mợ; thím; bác gái。姨母。 2. cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ…
LIÊN TỪ TRONG TIẾNG TRUNG 1.Quan hệ ngang hàng A) 又…., 又…. Yòu……,you….. Vừa…., lại…. Vd:她又漂亮,有聪明 Tā yòu piàoliàng, yòu…
走 [zǒu] Bộ: 走 (赱) – Tẩu Số nét: 7 Hán Việt: TẨU 1. đi。人或鸟兽的脚交互向前移动。 行走 đi 走路 đi bộ;…
歌曲原唱:李玉刚 填 词:高进 谱 曲:高进 我们哭了 我们笑着 wǒ mén kū le…
LƯƠNG: Thử việc : 8.000 rmb~27.000.000 vnd Chuyển chính: 10k rmb~34.000.000 vnd ĐỊA ĐIỂM : PASAY, MANILA, PHILIPPINES THƯỞNG &…