Từ vựng Tiếng Trung về Chụp ảnh
Từ vựng Tiếng Trung về Chụp ảnh STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ảnh bán thân 半身像 bànshēn…
Từ vựng Tiếng Trung về Chụp ảnh STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ảnh bán thân 半身像 bànshēn…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán khống chứng khoán 证券的卖空 zhèngquàn de mài kōng 2 Bàn giao…
TUYỂN PHIÊN DỊCH TẠI MAKATI, PASAY – PHILIPPINES LƯƠNG: Thử việc: 8000 rmb~26.000.000 vnd Chuyển chính: 12k rmb~39.000.000 nvd ( Mỗi tháng tăng 500…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán khống chứng khoán 证券的卖空 zhèngquàn de mài kōng 2 Bàn giao…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bánh đa bột đậu xanh 粉皮 fěnpí 2 Chao 豆腐乳, 腐乳 dòufu…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bên giao cầu 发球一方 Fāqiú yī fang 2 Bên nhận cầu 接球一方…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Hiệu cắt tóc Lǐfà diàn 理发店 2 Bàn chải cạo râu Xiū…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Nhựa biến tính Gǎi xìng sùliào 改性塑料 2 Phụ gia sản xuất…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Mộc nhĩ, nấm mèo 木耳 mù’ěr 2 Mộc nhĩ đen 黑木耳 hēi…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Kẹo bông 棉花糖 miánhuā táng 2 kẹo bơ mềm 奶油软糖 nǎiyóu ruǎn…