Thursday, 24 Sep 2020
Từ Vựng Tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về Các loại Gạo Việt Nam

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm
1 Thóc 稻米 Dàomǐ
2 Gạo 大米 dàmǐ
3 Gạo lức 糙米 cāomǐ
4 Gạo thơm 香米 xiāng mǐ
5 Hạt thóc, hạt lúa 稻谷 dàogǔ
6 Gạo nếp thơm 阴米 yīn mǐ
7 Gạo hương cao lương 高粱米 gāoliang mǐ
8 Gạo kê 小米 xiǎomǐ
9 Gạo kê vàng 黄米 huáng mǐ
10 Gạo sake 西谷米 xīgǔ mǐ
11 Gạo sake 西米 xī mǐ
12 Gạo sake 西国米 xī guómǐ
13 Gạo sake 沙孤米 shā gū mǐ
14 Gạo ý dĩ, gạo bo bo, gạo cườm 薏米 yìmǐ

Post Comment

icons8-exercise-96 chat-active-icon