TUYỂN NHÂN VIÊN XUẤT NHẬP KHOẢN LÀM VIỆC TẠI PHILIPPINES
LƯƠNG: Thử việc : 6000 rmb~20.000.000 vnd ( thử việc 1 tháng) Chuyển chính : 10000 rmb~33.000.000 vnd ( lương cứng…
LƯƠNG: Thử việc : 6000 rmb~20.000.000 vnd ( thử việc 1 tháng) Chuyển chính : 10000 rmb~33.000.000 vnd ( lương cứng…
HSK 6 词汇 (5000) 1 阿姨 āyí 1668 伙伴 huǒbàn 3335 收获 shōuhuò 2 啊 a 1669 货币 huòbì 3336 收据 shōujù 3 唉 āi 1670 获得 huòdé 3337 收入 shōurù 4 哎哟 āiyō 1671 或许 huòxǔ 3338 收拾 shōushi 5 挨 ái 1672 或者 huòzhě 3339 收缩 shōusuō 6 癌症 áizhèng…
HSK 5 词汇 (2500) 1. 阿姨(āyí) 835. 肌肉(jīròu) 1669. 手工(shǒugōng) 2. 啊(ā) 836. 极(jí) 1670. 手机(shǒujī) 3. 唉(āi) 837. 极其(jíqí) 1671. 手术(shǒushù) 4. 矮(ǎi) 838. 及格(jígé) 1672. 手套(shǒutào) 5. 爱(ài) 839. 及时(jíshí) 1673. 手续(shǒuxù) 6. 爱好(àihào)…
HSK二级词汇(300)Từ vựng HSK cấp 2 (300 từ) 名词(115) (1) 家学校饭馆商店医院火车站中国北京公司机场 教室 房间 路 (2) 上 下 前面 后面 里 左边 右边 外 旁边 (3) 今天 明天 昨天 上午 中午 下午 年 月 日 星期 点 分钟 现在 时候 早上 晚上 小时 时间 去年 号 生日 (4) 爸爸 妈妈 儿子 女儿 老师 学生 同学 朋友 医生 先生 小姐 哥哥 姐姐 弟弟 妹妹 丈夫 妻子 孩子 男人 女人 服务员 (5) 衣服 水菜 米饭 水果 苹果 茶 杯子 钱 飞机 出租车 电视 电脑 电影 天气 猫 狗 东西 鱼 羊肉 牛奶 鸡蛋 西瓜 咖啡 自行车 船 雪 药 手机 手表 眼睛 身体 公共汽车 报纸 (6) 人 名字 书 汉语 字 桌子 椅子 门 题 课 姓 问题 事情 考试 票 意思 颜色…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán ra nước ngoài 外销 wàixiāo 2 Bản kê đòi bồi thường…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ba lô du lịch 步行旅行背包 bùxíng lǚxíng bèibāo 2 Ba lô gấp…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Công nghiệp nhà máy 厂工会 chǎng gōnghuì 2 Công nghiệp cao su…
来 [lái] Từ phồn thể: (來、勑) Bộ: 木 (朩) – Mộc Số nét: 7 Hán Việt: LAI đến; tới。从别的地方到说话人所在的地方 (跟’去’相对)。…