bị kích thích tiếng Trung là gì?
激动 的 jīdòng de 激動 的 bị kích thích tính từ * 那个 小 女孩儿 很 激动。 Nàge xiǎonǚháir hěn…
Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – Từ mới tiếng Trung theo chủ đề – học từ mới theo câu từ cơ bản đến nâng cao – vui học từ mới mỗi ngày
激动 的 jīdòng de 激動 的 bị kích thích tính từ * 那个 小 女孩儿 很 激动。 Nàge xiǎonǚháir hěn…
护照 hùzhào 護照 hộ chiếu danh từ * 我 有 护照。 Wǒ yǒu hùzhào. 我 有 護照。 Tôi có hộ…
地震 dìzhèn 地震 động đất danh từ * 地震 使 地面 颤抖。 Dìzhèn shǐ dìmiàn chàndǒu. 地震 使 地面 顫抖。…
斑马 bānmǎ 斑馬 ngựa rằn danh từ * 斑马 在 蹭 脖子。 Bānmǎ zài cèng bózi. 斑馬 在 蹭 脖子。…
拿 ná 拿 cầm lấy động từ * 人们 拿了 草莓。 Rénmen nále cǎoméi. 人們 拿了 草莓。 Người dân lấy…
城镇 chéngzhèn 城鎮 thị trấn danh từ * 我 想去 镇上 走走。 Wǒ xiǎng qù zhèn shàng zǒu zou. 我…
旅游胜地 lǚyóushèngdì 旅游勝地 thu hút khách du lịch danh từ * 有名 的 旅游 景点 yǒumíng de lǚyóu jǐngdiǎn 有名…