hen suyễn tiếng Trung là gì?
哮喘 xiàochuǎn 哮喘 hen suyễn danh từ * 当 你 哮喘病 发作 的 时候 , 呼吸 就会 变得 困难。 Dāng…
Mỗi ngày một từ mới tiếng Trung – Từ mới tiếng Trung theo chủ đề – học từ mới theo câu từ cơ bản đến nâng cao – vui học từ mới mỗi ngày
哮喘 xiàochuǎn 哮喘 hen suyễn danh từ * 当 你 哮喘病 发作 的 时候 , 呼吸 就会 变得 困难。 Dāng…
货运 huòyùn 貨運 vận chuyển hàng hóa danh từ * 工 人们 正在 卸货。 Gōngrénmen zhèngzài xiè huò. 工 人們…
沙发 shāfā 沙發 ghế sô pha danh từ * 这个 沙发 很 舒服。 Zhèige shāfā hěn shūfú. 這個 沙發 很…
手机 shǒujī 手機 điện thoại di động danh từ * 你 可以 用 手机 从 几乎 任何 地方 打电话。 Nǐ…
脚踝 jiǎohuái 腳踝 mắt cá danh từ * 运动员 扭伤 了 他 的 脚踝。 Yùndòngyuán niǔshāngle tā de jiǎohuái. 運動員…
羔羊 肉 gāoyáng rỉu 羔羊 肉 cừu danh từ * 羔羊 肉 非常 好吃。 Gāoyángròu fēicháng hǎochī. 羔羊 肉 非常…