Từ vựng Tiếng Trung về Hải quan
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Chứng nhận, chứng thực 兹证明 zī zhèngmíng 2 Đăng ký hải quan…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Chứng nhận, chứng thực 兹证明 zī zhèngmíng 2 Đăng ký hải quan…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Birdie (thấp hơn gậy tiêu chuẩn 1 gậy) 小鸟 Xiǎo niǎo 2…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bao chùm giày, giày cao su (dùng để đi lúc trời mưa,…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 (Cây, củ) gừng 生姜, 姜 shēngjiāng, jiāng 2 (Cây, củ) nghệ 姜黄…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Tên một số đường phố thủ đô Hà Nội Hénèi shǒudū de…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bông phấn 粉扑儿 fěnpūr 2 Bông tẩy trang 化妆棉 huàzhuāng mián 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bàn chải 刷子 shuāzi 2 Bánh răng phim 八牙轮 bā yá lún…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Du khách Yóukè 游客 2 Ngành du lịch Lǚyóu yè 旅游业 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Động vật dưới nước 水族 Shuǐzú 2 Ba ba 鳖 Biē 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bánh răng 齿轮 chǐlún 2 Búa đồng hồ 钟锤 zhōng chuí 3…