Từ vựng Tiếng Trung về Đồ dùng Điện
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ampe kế 电流表 diànliúbiǎo 2 Ampli 放大器 fàngdàqì 3 Bàn chải (đánh)…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ampe kế 电流表 diànliúbiǎo 2 Ampli 放大器 fàngdàqì 3 Bàn chải (đánh)…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Sản phẩm kỹ thuật số 数码产品 shùmǎ chǎnpǐn 2 USB U盘 U…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Băng dán Mócā dài, juéyuán jiāodài 摩擦带,绝缘胶带 2 Bảng điện có công…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bể bơi trong nhà 室内游泳池 shìnèi yóuyǒngchí 2 Camera an ninh 闭路电视…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Xăng 汽油 Qìyóu 2 Dầu diesel 柴油 Cháiyóu 3 Nhiên liệu bay…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Áp lực thẩm thấu 渗透压力 shèntòu yālì 2 Áp suất vỉa dầu…
Từ vựng Tiếng Trung về Đài Truyền hình Đài Phát thanh – từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, tự…
Từ vựng Tiếng Trung về Công ty Thương mại – từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, tự học Từ…
Từ vựng Tiếng Trung về Công an – từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, tự học Từ vựng Tiếng…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 ruồi 苍蝇 Cāngyíng 2 ve sầu 蝉, 知了 Chán, zhīliǎo 3 bướm…