Từ vựng Tiếng Trung về Côn trùng
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 ruồi 苍蝇 Cāngyíng 2 ve sầu 蝉, 知了 Chán, zhīliǎo 3 bướm…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 ruồi 苍蝇 Cāngyíng 2 ve sầu 蝉, 知了 Chán, zhīliǎo 3 bướm…
Từ vựng Tiếng Trung hoàn toàn mới với chủ đề là Cơ cấu quản lý trong nhà máy. STT…
STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung 1 Yahoo! Messenger Yǎhǔ tōng 雅虎通 2 Yahoo! Mail Yǎhǔ yóujiàn 雅虎邮件 3…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Át chủ bài, bài trùm 王牌 wángpái 2 Ba lô 背包 bèibāo…
Cách học từ vựng tiếng Trung khiến bạn quên ngay 80% những gì đã học 1. Học từ vựng theo…
Từ vựng Tiếng Trung về Chụp ảnh STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Ảnh bán thân 半身像 bànshēn…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán khống chứng khoán 证券的卖空 zhèngquàn de mài kōng 2 Bàn giao…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bán khống chứng khoán 证券的卖空 zhèngquàn de mài kōng 2 Bàn giao…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bánh đa bột đậu xanh 粉皮 fěnpí 2 Chao 豆腐乳, 腐乳 dòufu…
STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Bên giao cầu 发球一方 Fāqiú yī fang 2 Bên nhận cầu 接球一方…